thầy kí
Định nghĩa
- Danh từ (cổ hoặc cũ):
- Người làm công việc ghi chép, thư ký trong thời kỳ thực dân Pháp: "thầy kí" là cách gọi tôn trọng dành cho một người giữ chức vụ thư ký, chuyên lo việc viết lách, ghi chép sổ sách, thư từ hoặc giấy tờ hành chính tại các cơ quan, văn phòng hoặc tư gia của người Pháp hoặc người có chức quyền.
- Người có học thức, biết chữ Hán hoặc chữ Quốc ngữ: trong bối cảnh xã hội cũ, "thầy kí" thường là người được kính trọng vì có trình độ biết đọc biết viết, làm việc trong hệ thống hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thầy kí ngồi ghi chép ở bàn làm việc. (Người thư ký thực hiện công việc ghi chép tại văn phòng.)
- Ngày xưa, muốn làm thầy kí phải biết tiếng Pháp. (Trong thời thuộc địa, nghề thư ký yêu cầu biết tiếng Pháp.)
- Ông ấy là một thầy kí giỏi, viết chữ rất đẹp. (Ông ấy là một thư ký có năng lực, chữ viết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thầy kí" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Việt Nam thời Pháp thuộc, miêu tả tầng lớp trí thức nhỏ hoặc viên chức hành chính.
- Trong truyện "Số đỏ" của Vũ Trọng Phụng, nhân vật thầy kí được khắc họa như một người lam lũ, khúm núm. (Nhân vật thư ký trong tác phẩm văn học thể hiện thân phận nhỏ bé, phụ thuộc.)
"thầy kí" và "cậu kí": "cậu kí" thường dùng để gọi người thư ký trẻ tuổi hơn, trong khi "thầy kí" mang sắc thái kính trọng hơn cho người có tuổi hoặc có địa vị.
- Cậu kí mới vào làm còn non tay, nhưng thầy kí già đã chỉ bảo tận tình. (Người thư ký trẻ chưa có kinh nghiệm, được người thư ký lớn tuổi hướng dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Thư ký (danh từ): người làm công việc ghi chép, soạn thảo văn bản — từ hiện đại thay thế "thầy kí".
- Cô ấy là thư ký giám đốc. (Cô ấy giữ chức vụ thư ký cho giám đốc.)
Ký lục (danh từ cũ): người giữ sổ sách, ghi chép — đồng nghĩa với "thầy kí".
- Ký lục là một chức vụ trong thời phong kiến. (Chức vụ ghi chép sổ sách thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Thư ký: người làm công việc ghi chép, văn thư.
- Ký lục: từ cũ, chỉ người ghi chép sổ sách.
- Tá điền (không hoàn toàn đồng nghĩa): người giúp việc trong văn phòng thời thuộc địa, nhưng thường mang nghĩa thấp hơn.
Thành ngữ liên quan
- Làm thầy kí, ăn cơm Tây: chỉ người làm việc cho người Pháp, có cuộc sống khá giả hơn dân thường thời thuộc địa.
- Hồi đó, làm thầy kí, ăn cơm Tây là một vinh dự. (Thời Pháp thuộc, làm thư ký cho người Pháp là công việc được kính trọng.)